lan huệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ con gái xinh đẹp, thanh tao: "lan huệ" là một từ ghép Hán Việt dùng để chỉ người con gái đẹp, có vẻ đẹp thanh cao, tinh khiết và duyên dáng, giống như vẻ đẹp của hoa lan và hoa huệ.
- Hình ảnh ẩn dụ về vẻ đẹp nữ tính: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca để ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ một cách trang trọng và tao nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong buổi tiệc, cô ấy nổi bật như một đóa lan huệ giữa đám đông. (Ở đây, "lan huệ" được dùng để ví von vẻ đẹp thanh tao, nổi bật của cô gái.)
- Thơ ca xưa thường ví von người con gái đẹp với lan huệ. (Câu này nói về việc sử dụng hình ảnh "lan huệ" như một biểu tượng cho cái đẹp trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vẻ đẹp lan huệ": Cụm từ này nhấn mạnh vẻ đẹp thuần khiết, thanh nhã và có phần e ấp, kín đáo của người con gái.
- Nàng mang một vẻ đẹp lan huệ khiến ai cũng phải ngắm nhìn.
- Dùng trong văn phong trang trọng: Từ "lan huệ" thường xuất hiện trong ngôn ngữ văn học, lời ca tiếng hát hoặc lời khen có tính chất văn chương hơn là trong hội thoại thông thường hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Lan (danh từ): Chỉ riêng hoa lan, một loài hoa tượng trưng cho sự thanh cao, quý phái. Đôi khi cũng được dùng để ví với người con gái đẹp.
- Huệ (danh từ): Chỉ riêng hoa huệ (hay hoa ly), một loài hoa tượng trưng cho sự trong trắng, thuần khiết.
- Quốc sắc thiên hương (thành ngữ): Chỉ vẻ đẹp nghiêng nước nghiêng thành của người phụ nữ, ở mức độ cao hơn và hoa mỹ hơn "lan huệ".
Từ đồng nghĩa
- Giai nhân: Người con gái đẹp.
- Mỹ nhân: Người phụ nữ đẹp.
- Tuyệt sắc: Vẻ đẹp tuyệt vời.
Lưu ý sử dụng
- Tính trang trọng: "Lan huệ" là một từ mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Nó ít khi được dùng trong giao tiếp đời thường mà phổ biến hơn trong văn viết, thơ ca hoặc những lời khen có tính chất văn chương.
- Giới hạn đối tượng: Từ này chuyên dùng để chỉ vẻ đẹp của người con gái, không dùng cho nam giới hoặc sự vật khác.
- Chỉ con gái xinh đẹp như hoa lan hoa huệ